擺空架子

bãi không giá tử

Hán Việt: bãi không giá tử

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (không) + (giá) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外表看來頗有樣式,實際上卻沒有什麼內容。如:「他只能擺擺空架子,唬唬別人罷了!」

Eng

  • Cihui 擺空架子 ǎi kōngjiàzi v.o. make an empty show