擺老譜兒 bãi lão phổ nhi Hán Việt: bãi lão phổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 老 (lão) + 譜 (phổ) + 兒 (nhi)Hán Việtbãi lão phổ nhiCấu tạo擺 + 老 + 譜 + 兒 · bãi + lão + phổ + nhi nghĩa thành phần: bãi + lão + phổ + nhi Nghĩa EngCihui 擺老譜兒 ǎi lǎopǔr v.o. <coll.> present oneself as an old hand