擺老資格 bǎi lǎo zī gé · bãi lão tư cách Hán Việt: bãi lão tư cách · Pinyin: bǎi lǎo zī gé Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 老 (lão) + 資 (tư) + 格 (cách)Pinyinbǎi lǎo zī géHán Việtbãi lão tư cáchCấu tạo擺 + 老 + 資 + 格 · bãi + lão + tư + cách nghĩa thành phần: bãi + lão + tư + cách Nghĩa EngCihui 擺老資格 ǎi lǎozīgé v.o. flaunt one's experience