擺脫危機

bǎi tuō wēi jī bãi thoát nguy ki

Hán Việt: bãi thoát nguy ki · Pinyin: bǎi tuō wēi jī

Tổng quan

thoát khỏi khủng hoảng

Cấu tạo: (bãi) + (thoát) + (nguy) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoát khỏi khủng hoảng

Eng

  • Cihui to break out of a crisis