擺脫睏境

bǎi tuō kùn jìng bãi thoát khốn cảnh

Hán Việt: bãi thoát khốn cảnh · Pinyin: bǎi tuō kùn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (thoát) + (khốn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui get out of scrapes