擺閒篇兒

bãi gian thiên nhi

Hán Việt: bãi gian thiên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (gian) + (thiên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擺閑篇兒 ǎi xiánpiānr ►See bǎi xiánpiān