擺龍門陣
bãi long môn trận
Hán Việt: bãi long môn trận · Pinyin: bǎi lóng mén zhèn
Tổng quan
(phương ngữ) tán gẫu | nói chuyện phiếm | kể chuyện
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) tán gẫu | nói chuyện phiếm | kể chuyện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一群人在一起閒聊。如:「想起以前同學們在宿舍擺龍門陣的情形,真是令人懷念。」
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to chat; to gossip; to spin a yarn
- Cihui (dialect) to chat; to gossip; to spin a yarn