擾亂性藥劑

nhiễu loạn tính dược tề

Hán Việt: nhiễu loạn tính dược tề

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (loạn) + (tính) + (dược) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擾亂性藥劑 ǎoluànxìng yàojì n. harassing agent