擿伏發奸 tī fú fā jiān · trích phục phát gian Hán Việt: trích phục phát gian · Pinyin: tī fú fā jiān Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 伏 (phục) + 發 (phát) + 奸 (gian)Pinyintī fú fā jiānHán Việttrích phục phát gianCấu tạo擿 + 伏 + 發 + 奸 · trích + phục + phát + gian nghĩa thành phần: trích + phục + phát + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭露检举坏人和隐藏的坏事。