擿伏發隱

tī fú fā yǐn trích phục phát ẩn

Hán Việt: trích phục phát ẩn · Pinyin: tī fú fā yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (phục) + (phát) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擿:揭露。伏:隐藏。发:揭发。隐:隐蔽。揭露检举坏人和隐藏的坏事。亦作“擿奸发伏”、“擿伏发奸”。
  • Tân Hoa Tự Điển 擿揭露。伏隐藏。发揭发。隐隐蔽。揭露检举坏人和隐藏的坏事。亦作擿奸发伏”、擿伏发奸”。