擿伏發隱 tī fú fā yǐn · trích phục phát ẩn Hán Việt: trích phục phát ẩn · Pinyin: tī fú fā yǐn Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 伏 (phục) + 發 (phát) + 隱 (ẩn)Pinyintī fú fā yǐnHán Việttrích phục phát ẩnCấu tạo擿 + 伏 + 發 + 隱 · trích + phục + phát + ẩn nghĩa thành phần: trích + phục + phát + ẩn