擿埴冥行
trích thực minh hành
Hán Việt: trích thực minh hành · Pinyin: zhì zhí míng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擿埴:敲地。指盲人用杖点地探求道路。比喻暗中摸索,事不易成
Hán Việt: trích thực minh hành · Pinyin: zhì zhí míng xíng