擿埴索塗

zhì zhí suǒ tú trích thực tác đồ

Hán Việt: trích thực tác đồ · Pinyin: zhì zhí suǒ tú

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (thực) + (tác) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擿埴:敲地;索:探求;涂:道路。指盲人用杖点地探求道路。比喻暗中摸索,事不易成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"擿植索涂"。亦作"擿埴索途"。 2.谓盲人以杖点地摸索道路。常喻暗中求索。
  • Tân Hoa Tự Điển 擿埴敲地;索探求;涂道路。指盲人用杖点地探求道路。比喻暗中摸索,事不易成。