擿奸发伏 trích gian phát phục Hán Việt: trích gian phát phục Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 奸 (gian) + 发 (phát) + 伏 (phục)Hán Việttrích gian phát phụcCấu tạo擿 + 奸 + 发 + 伏 · trích + gian + phát + phục nghĩa thành phần: trích + gian + phát + phục