擿抉細微 tī jué xì wēi · trích quyết tế vi Hán Việt: trích quyết tế vi · Pinyin: tī jué xì wēi Tổng quan Cấu tạo: 擿 (trích) + 抉 (quyết) + 細 (tế) + 微 (vi)Pinyintī jué xì wēiHán Việttrích quyết tế viCấu tạo擿 + 抉 + 細 + 微 · trích + quyết + tế + vi nghĩa thành phần: trích + quyết + tế + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擿抉:挑剔。挑剔细微小事,专指小毛病,