攀今攬古

pān jīn lǎn gǔ phàn kim lãm cổ

Hán Việt: phàn kim lãm cổ · Pinyin: pān jīn lǎn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (kim) + (lãm) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀:攀谈;揽:扯说。指谈话的内容兼及古今。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言谈今说古。
  • Tân Hoa Tự Điển 从今到古无所不谈,无不评论。同攀今揽古”。