攀今攇古 pān jīn xiǎn gǔ Pinyin: pān jīn xiǎn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 今 (kim) + 攇 + 古 (cổ)Pinyinpān jīn xiǎn gǔCấu tạo攀 + 今 + 攇 + 古 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"攀今揽古"。