攀今覽古 pān jīn lǎn gǔ · phàn kim lãm cổ Hán Việt: phàn kim lãm cổ · Pinyin: pān jīn lǎn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 今 (kim) + 覽 (lãm) + 古 (cổ)Pinyinpān jīn lǎn gǔHán Việtphàn kim lãm cổCấu tạo攀 + 今 + 覽 + 古 · phàn + kim + lãm + cổ nghĩa thành phần: phàn + kim + lãm + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谈今说古。谈话的内容兼及古今。