攀援桂枝 pān yuán guì zhī · phàn viên quế chi Hán Việt: phàn viên quế chi · Pinyin: pān yuán guì zhī Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 援 (viên) + 桂 (quế) + 枝 (chi)Pinyinpān yuán guì zhīHán Việtphàn viên quế chiCấu tạo攀 + 援 + 桂 + 枝 · phàn + viên + quế + chi nghĩa thành phần: phàn + viên + quế + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指科举及第。