攀援植物

phàn viên thực vật

Hán Việt: phàn viên thực vật

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (viên) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攀援植物 ānyuán zhíwù n. <bot.> climber; climbing plant M:²kē