攀木類鳥 phàn mộc loại điểu Hán Việt: phàn mộc loại điểu Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 木 (mộc) + 類 (loại) + 鳥 (điểu)Hán Việtphàn mộc loại điểuCấu tạo攀 + 木 + 類 + 鳥 · phàn + mộc + loại + điểu nghĩa thành phần: phàn + mộc + loại + điểu Nghĩa EngCihui zygodactyl