攀爬植物

phàn ba thực vật

Hán Việt: phàn ba thực vật

Tổng quan

(thực vật học) cây nho, cây leo; cây bò

Cấu tạo: (phàn) + (ba) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây nho, cây leo; cây bò