攀花問柳 pān huā wèn liǔ · phàn hoa vấn liễu Hán Việt: phàn hoa vấn liễu · Pinyin: pān huā wèn liǔ Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 花 (hoa) + 問 (vấn) + 柳 (liễu)Pinyinpān huā wèn liǔHán Việtphàn hoa vấn liễuCấu tạo攀 + 花 + 問 + 柳 · phàn + hoa + vấn + liễu nghĩa thành phần: phàn + hoa + vấn + liễu