攀花折木

phàn hoa chiết mộc

Hán Việt: phàn hoa chiết mộc

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (hoa) + (chiết) + (mộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攀花折木 ānhuāzhémù f.e. break off flowers and branches