攀花問柳

pān huā wèn liǔ phàn hoa vấn liễu

Hán Việt: phàn hoa vấn liễu · Pinyin: pān huā wèn liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (hoa) + (vấn) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻狎妓。同“攀花折柳”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"攀花折柳"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻狎妓。同攀花折柳”。