攀藤攬葛

pān téng lǎn gě phàn đằng lãm cát

Hán Việt: phàn đằng lãm cát · Pinyin: pān téng lǎn gě

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (đằng) + (lãm) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀:用手拉住他物向上爬;揽:指在胸前拉。手拉葛藤向上。形容在险峻的山路上攀登。
  • Tân Hoa Tự Điển 手拉葛藤向上。形容在险峻的山路上攀登。亦作攀藤附葛”。