攀親托熟 pān qīn tuō shú · phàn thân thác thục Hán Việt: phàn thân thác thục · Pinyin: pān qīn tuō shú Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 親 (thân) + 托 (thác) + 熟 (thục)Pinyinpān qīn tuō shúHán Việtphàn thân thác thụcCấu tạo攀 + 親 + 托 + 熟 · phàn + thân + thác + thục nghĩa thành phần: phàn + thân + thác + thục