攀談的人 phàn đàm đích nhân Hán Việt: phàn đàm đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 談 (đàm) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtphàn đàm đích nhânCấu tạo攀 + 談 + 的 + 人 · phàn + đàm + đích + nhân nghĩa thành phần: phàn + đàm + đích + nhân Nghĩa EngCihui addresser