攀雲追月 pān yún zhuī yuè · phàn vân truy nguyệt Hán Việt: phàn vân truy nguyệt · Pinyin: pān yún zhuī yuè Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 雲 (vân) + 追 (truy) + 月 (nguyệt)Pinyinpān yún zhuī yuèHán Việtphàn vân truy nguyệtCấu tạo攀 + 雲 + 追 + 月 · phàn + vân + truy + nguyệt nghĩa thành phần: phàn + vân + truy + nguyệt