攀高枝兒

pān gāo zhī ér phàn cao chi nhi

Hán Việt: phàn cao chi nhi · Pinyin: pān gāo zhī ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (cao) + (chi) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 攀高枝[pan1 gao1 zhi1]
  • Cihui erhua form of 攀高枝
  • Cihui 攀高枝兒 ān gāozhīr ►See pān gāozhī