攀高門親

phàn cao môn thân

Hán Việt: phàn cao môn thân

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (cao) + (môn) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攀高門親 ān gāoménqīn v.o. marry above one's station