攀龍託鳳

pān lóng tuō fèng phàn long thác phượng

Hán Việt: phàn long thác phượng · Pinyin: pān lóng tuō fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (long) + (thác) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀:高攀,接近;托:依附。比喻巴结投靠有权势声望的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言攀龙附凤。