攀龍附驥

pān lóng fù jì phàn long phụ kí

Hán Việt: phàn long phụ kí · Pinyin: pān lóng fù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (long) + (phụ) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀:攀附;骥:好马。比喻攀附圣贤,归附俊杰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言攀龙附凤。
  • Tân Hoa Tự Điển 攀攀附;骥好马。比喻攀附圣贤,归附俊杰。

Eng

  • Cihui 攀龍附驥 ānlóngfùjì id. ride on the coattails of a brilliant master