攄忠報國 shū zhōng bào guó · sư trung báo quốc Hán Việt: sư trung báo quốc · Pinyin: shū zhōng bào guó Tổng quan Cấu tạo: 攄 (sư) + 忠 (trung) + 報 (báo) + 國 (quốc)Pinyinshū zhōng bào guóHán Việtsư trung báo quốcCấu tạo攄 + 忠 + 報 + 國 · sư + trung + báo + quốc nghĩa thành phần: sư + trung + báo + quốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 表達忠誠,報效國家。