攏絡人心

long lạc nhân tâm

Hán Việt: long lạc nhân tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (lạc) + (nhân) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攏絡人心 ǒngluò rénxīn v.o. cultivate people's good will (by dispensing charity/favors/etc.)