攢三聚五

cuán sān jù wǔ toàn tam tụ ngũ

Hán Việt: toàn tam tụ ngũ · Pinyin: cuán sān jù wǔ

Tổng quan

tụm năm tụm ba: túm năm tụm ba/tụm năm tụm bẩy/họp thành nhóm/tập hợp lại

Cấu tạo: (toàn) + (tam) + (tụ) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tụm năm tụm ba: túm năm tụm ba/tụm năm tụm bẩy/họp thành nhóm/tập hợp lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三三五五聚在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攒三集五"。谓三五成堆或成群地聚集在一起。 2.古代画竹叶的一种方法。谓三五片竹叶成组。

Eng

  • Cihui 攢三聚五 uánsānjùwǔ f.e. gather in little knots (of people)