攢頭接耳

toàn đầu tiếp nhĩ

Hán Việt: toàn đầu tiếp nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (đầu) + (tiếp) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攢頭接耳 uántóujiē'ěr f.e. bring the heads together; whisper