攢心盒子 zǎn xīn hé zi · toàn tâm hạp tử Hán Việt: toàn tâm hạp tử · Pinyin: zǎn xīn hé zi Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 心 (tâm) + 盒 (hạp) + 子 (tử)Pinyinzǎn xīn hé ziHán Việttoàn tâm hạp tửCấu tạo攢 + 心 + 盒 + 子 · toàn + tâm + hạp + tử nghĩa thành phần: toàn + tâm + hạp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即攒盒。Tân Hoa Tự Điển 1.即攒盒。