攢眉蹙額

cuán méi cù é toàn mi túc ngạch

Hán Việt: toàn mi túc ngạch · Pinyin: cuán méi cù é

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (mi) + (túc) + (ngạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攒眉:皱眉。蹙额:皱额头。眉头额头紧皱。形容愁闷的表情。
  • Tân Hoa Tự Điển 攒眉皱眉。蹙额皱额头。眉头额头紧皱。形容愁闷的表情。

Eng

  • Cihui 攢眉蹙額 uánméicù'é f.e. knit the brows