攢鋒聚鏑

cuán fēng jù dí toàn phong tụ đích

Hán Việt: toàn phong tụ đích · Pinyin: cuán fēng jù dí

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (phong) + (tụ) + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受到众多的刀箭围攻。比喻备受舆论斥责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受到众多的刀箭围攻。比喻备受舆论斥责。