攔腰拋擲 lan yêu phao trịch Hán Việt: lan yêu phao trịch Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 腰 (yêu) + 拋 (phao) + 擲 (trịch)Hán Việtlan yêu phao trịchCấu tạo攔 + 腰 + 拋 + 擲 · lan + yêu + phao + trịch nghĩa thành phần: lan + yêu + phao + trịch Nghĩa EngCihui cross-buttock