攔門牆兒

lan môn tường nhi

Hán Việt: lan môn tường nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (môn) + (tường) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不很嚴謹的限制。如:「他這句話不過是個攔門牆兒,你不必在意。」

Eng

  • Cihui 攔門牆兒 ánménqiángr f.e. <topo.> not talk seriously