攖撓

yīng náoanh nạo

Hán Việt: anh nạo · Pinyin: yīng náo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.扰乱。

Cấu tạo: 攖 (anh) + 撓 (nạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

撓頭 · 挠度 · 撓曲 · 撓率 · 挠秧 · 撓裂 · 撓敗 · 撓鉤