攘爲己有

rǎng wéi jǐ yǒu nhương vi kỉ hữu

Hán Việt: nhương vi kỉ hữu · Pinyin: rǎng wéi jǐ yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (vi) + (kỉ) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窃夺别人的东西,据为己有。