攘人之美

rǎng rén zhī měi nhương nhân chi mĩ

Hán Việt: nhương nhân chi mĩ · Pinyin: rǎng rén zhī měi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (nhân) + (chi) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掠奪別人的好處據為己有。《唐語林.卷二.文學》:「譬之人,自無善事,攘人之美者,如鵜在人之梁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夺取别人的好处。
  • Tân Hoa Tự Điển 攘窃取、夺取。夺取别人的好处。形容窃取他人的利益和好处。