攘外安內

rǎng wài ān nèi nhương ngoại an nội

Hán Việt: nhương ngoại an nội · Pinyin: rǎng wài ān nèi

Tổng quan

chống ngoại xâm và ổn định nội bộ đất nước (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhương) + (ngoại) + (an) + (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống ngoại xâm và ổn định nội bộ đất nước (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排除外來侵略,安定國家內部。如:「攘外安內是每個國家元首的責任。」

Eng

  • CC-CEDICT to resist foreign aggression and pacify the interior of the country (idiom)
  • Cihui to resist foreign aggression and pacify the interior of the country (idiom)