攘往熙來

rǎng wǎng xī lái nhương vãng hi lai

Hán Việt: nhương vãng hi lai · Pinyin: rǎng wǎng xī lái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (vãng) + (hi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攘往熙來 ǎngwǎngxīlái f.e. bustling with activity