攘往熙來
nhương vãng hi lai
Hán Việt: nhương vãng hi lai · Pinyin: rǎng wǎng xī lái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人来人往,喧闹纷杂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人来人往﹑喧闹纷杂。
Eng
- Cihui 攘往熙來 ǎngwǎngxīlái f.e. bustling with activity