攘肌及骨

rǎng jī jí gǔ nhương cơ cập cốt

Hán Việt: nhương cơ cập cốt · Pinyin: rǎng jī jí gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (cơ) + (cập) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻侵及腹地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻侵及腹地。