攘臂高呼 nhương tí cao hô Hán Việt: nhương tí cao hô Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 臂 (tí) + 高 (cao) + 呼 (hô)Hán Việtnhương tí cao hôCấu tạo攘 + 臂 + 高 + 呼 · nhương + tí + cao + hô nghĩa thành phần: nhương + tí + cao + hô Nghĩa EngCihui 攘臂高呼 ǎngbìgāohū f.e. raise one's hands and shout