攘臂高呼 nhương tí cao hô Hán Việt: nhương tí cao hô Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 臂 (tí) + 高 (cao) + 呼 (hô)Hán Việtnhương tí cao hôTừ loạithànhCấu tạo攘 + 臂 + 高 + 呼 · nhương + tí + cao + hô nghĩa thành phần: nhương + tí + cao + hô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hô hàoBiên soạn raise one's hands and shoutEngCihui 攘臂高呼 ǎngbìgāohū f.e. raise one's hands and shout Từ liên quan Gần nghĩa攘臂一呼 · 攘臂嗔目 · 攘臂而起 · 攘臂瞋目